興

Chữ Hán 興 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HƯNG
Âm On:
キョウ、コウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 興

  • 興味きょうみHƯNG VỊ

    hứng thú, sự quan tâm

  • 余興よきょうDƯ HƯNG

    tiết mục giải trí, trò mua vui

  • 興奮こうふんHƯNG PHẤN

    hưng phấn, phấn khích

  • 復興ふっこうPHỤC HƯNG

    phục hưng, khôi phục lại

Chữ Hán cùng bài