枠

Chữ Hán 枠 – Kanji JLPT N1

Âm On:
–
Âm Kun:
わく

Từ vựng chứa chữ 枠

  • 枠組みわくぐみ

    khung, khuôn khổ

  • (予算の)枠わく

    khung (ngân sách)

Chữ Hán cùng bài