魔

Chữ Hán 魔 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MA
Âm On:
マ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 魔

  • 邪魔(な)じゃま(な)TÀ MA

    phiền hà, vướng víu

  • 魔法まほうMA PHÁP

    ma thuật, phép thuật

Chữ Hán cùng bài