麻

Chữ Hán 麻 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MA
Âm On:
マ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 麻

  • 麻酔ますいMA TÚY

    gây mê, thuốc mê

  • 麻薬まやくMA DƯỢC

    ma túy, thuốc phiện

Chữ Hán cùng bài