歓

Chữ Hán 歓 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HOAN
Âm On:
カン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 歓

  • 歓迎かんげいHOAN NGHÊNH

    hoan nghênh, chào đón

  • 歓声かんせいHOAN THANH

    tiếng hoan hô

Chữ Hán cùng bài