慢

Chữ Hán 慢 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MẠN
Âm On:
マン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 慢

  • 自慢じまんTỰ MẠN

    tự mãn, tự kiêu

  • 我慢がまんNGÃ MẠN

    nhẫn nhịn, chịu đựng

Chữ Hán cùng bài