Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 1 • Ngày 5
阻
阻
Chữ Hán 阻 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
TRỞ
Âm On:
ソ
Âm Kun:
はばむ
Luyện viết chữ 阻
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 5
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 5
Từ vựng chứa chữ 阻
阻止する
そしする
TRỞ CHỈ
ngăn chặn, cản trở
阻む
はばむ
TRỞ
cản trở, cản (đường đi)
Chữ Hán cùng bài
療
寮
僚
麻
磨
摩
魔
慢
漫
観
歓
勧
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1