編

Từ vựng chứa chữ 編

  • 編集へんしゅうBIÊN TẬP

    biên tập

  • 短編たんぺんĐOẢN BIÊN

    truyện ngắn

  • 長編ちょうへんTRƯỜNG BIÊN

    truyện dài

  • 編み物あみものBIÊN VẬT

    đồ đan, đan len

Chữ Hán cùng bài