修
Chữ Hán 修 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TU
- Âm On:
- シュウ、おさめる
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 修
- 修正しゅうせいTU CHÁNH
tu sửa, đính chính
- 修士しゅうしTU SĨ
thạc sĩ
- 修理しゅうりTU LÝ
sửa chữa
- 修業を修めるしゅうぎょうをおさめるTU NGHIỆP TU
tu nghiệp, hoàn thành việc học
tu sửa, đính chính
thạc sĩ
sửa chữa
tu nghiệp, hoàn thành việc học