能

Từ vựng chứa chữ 能

  • 機能きのうCƠ NĂNG

    chức năng

  • 能力のうりょくNĂNG LỰC

    năng lực

  • 可能(な)かのう(な)KHẢ NĂNG

    có khả năng, khả thi

  • 本能ほんのうBẢN NĂNG

    bản năng

  • 能率のうりつNĂNG SUẤT

    năng suất, hiệu quả

Chữ Hán cùng bài