能
Chữ Hán 能 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- NĂNG
- Âm On:
- ノウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 能
- 機能きのうCƠ NĂNG
chức năng
- 能力のうりょくNĂNG LỰC
năng lực
- 可能(な)かのう(な)KHẢ NĂNG
có khả năng, khả thi
- 本能ほんのうBẢN NĂNG
bản năng
- 能率のうりつNĂNG SUẤT
năng suất, hiệu quả
chức năng
năng lực
có khả năng, khả thi
bản năng
năng suất, hiệu quả