粗
Chữ Hán 粗 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- THÔ
- Âm On:
- ソ、あらい
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 粗
- 粗品そしなTHÔ PHẨM
quà mọn
- 粗悪(な)そあく(な)THÔ ÁC
tồi tàn, thô kệch
- 網の目が粗いあみのめがあらいVÕNG MỤC THÔ
mắt lưới to/thô
- 粒が粗いつぶがあらいLẠP THÔ
hạt thô, hạt to
quà mọn
tồi tàn, thô kệch
mắt lưới to/thô
hạt thô, hạt to