粗

Từ vựng chứa chữ 粗

  • 粗品そしなTHÔ PHẨM

    quà mọn

  • 粗悪(な)そあく(な)THÔ ÁC

    tồi tàn, thô kệch

  • 網の目が粗いあみのめがあらいVÕNG MỤC THÔ

    mắt lưới to/thô

  • 粒が粗いつぶがあらいLẠP THÔ

    hạt thô, hạt to

Chữ Hán cùng bài