撲

Chữ Hán 撲 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHÁC
Âm On:
ボク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 撲

  • 撲滅ぼくめつPHÁC DIỆT

    tiêu diệt, trừ tiệt

  • 打撲だぼくĐẢ PHÁC

    vết bầm tím, đánh đập

Chữ Hán cùng bài