噴

Chữ Hán 噴 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHÚN
Âm On:
フン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 噴

  • 噴水ふんすいPHÚN THỦY

    vòi phun nước

  • 噴火ふんかPHÚN HỎA

    phun trào (núi lửa)

Chữ Hán cùng bài