偏

Chữ Hán 偏 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THIÊN
Âm On:
ヘン
Âm Kun:
かたよる

Từ vựng chứa chữ 偏

  • 偏見へんけんTHIÊN KIẾN

    thành kiến, thiên kiến

  • 偏差値へんさちTHIÊN SAI TRỊ

    độ lệch (xếp hạng học lực)

  • 偏るかたよるTHIÊN

    thiên lệch, mất cân bằng (dinh dưỡng)

Chữ Hán cùng bài