持

Từ vựng chứa chữ 持

  • 持つもつTRÌ

    cầm, có

  • 気持ちきもちKHÍ TRÌ

    cảm giác, tình cảm

  • お金持ちおかねもちKIM TRÌ

    nhà giàu, giàu có

  • 維持いじDUY TRÌ

    duy trì

  • 支持しじCHI TRÌ

    ủng hộ, hỗ trợ

Chữ Hán cùng bài