持
Chữ Hán 持 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TRÌ
- Âm On:
- ジ
- Âm Kun:
- も(-つ)
Từ vựng chứa chữ 持
- 持つもつTRÌ
cầm, có
- 気持ちきもちKHÍ TRÌ
cảm giác, tình cảm
- お金持ちおかねもちKIM TRÌ
nhà giàu, giàu có
- 維持いじDUY TRÌ
duy trì
- 支持しじCHI TRÌ
ủng hộ, hỗ trợ
cầm, có
cảm giác, tình cảm
nhà giàu, giàu có
duy trì
ủng hộ, hỗ trợ