待
Chữ Hán 待 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ĐÃI
- Âm On:
- タイ
- Âm Kun:
- ま(-つ)
Từ vựng chứa chữ 待
- 招待するしょうたいするCHIÊU ĐÃI
mời, chiêu đãi
- 待つまつĐÃI
chờ đợi
- 待遇たいぐうĐÃI NGỘ
đãi ngộ, đối đãi
- 待望たいぼうĐÃI VỌNG
kỳ vọng, mong mỏi
mời, chiêu đãi
chờ đợi
đãi ngộ, đối đãi
kỳ vọng, mong mỏi