待

Từ vựng chứa chữ 待

  • 招待するしょうたいするCHIÊU ĐÃI

    mời, chiêu đãi

  • 待つまつĐÃI

    chờ đợi

  • 待遇たいぐうĐÃI NGỘ

    đãi ngộ, đối đãi

  • 待望たいぼうĐÃI VỌNG

    kỳ vọng, mong mỏi

Chữ Hán cùng bài