特

Từ vựng chứa chữ 特

  • 特急とっきゅうĐẶC CẤP

    tốc hành

  • 特別なとくべつなĐẶC BIỆT

    đặc biệt

  • 特にとくにĐẶC

    đặc biệt

  • 特技とくぎĐẶC KỸ

    đặc kỹ, kỹ năng đặc biệt

  • 特許とっきょĐẶC HỨA

    bằng sáng chế

Chữ Hán cùng bài