特
Chữ Hán 特 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- ĐẶC
- Âm On:
- トク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 特
- 特急とっきゅうĐẶC CẤP
tốc hành
- 特別なとくべつなĐẶC BIỆT
đặc biệt
- 特にとくにĐẶC
đặc biệt
- 特技とくぎĐẶC KỸ
đặc kỹ, kỹ năng đặc biệt
- 特許とっきょĐẶC HỨA
bằng sáng chế
tốc hành
đặc biệt
đặc biệt
đặc kỹ, kỹ năng đặc biệt
bằng sáng chế