迭

Từ vựng chứa chữ 迭

  • 更迭こうてつCANH ĐIỆT

    thay đổi (nhân sự), cách chức

  • 大臣を更迭するだいじんをこうてつするĐẠI THẦN CANH ĐIỆT

    thay thế / cách chức bộ trưởng

Chữ Hán cùng bài