迭
Chữ Hán 迭 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- ĐIỆT
- Âm On:
- テツ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 迭
- 更迭こうてつCANH ĐIỆT
thay đổi (nhân sự), cách chức
- 大臣を更迭するだいじんをこうてつするĐẠI THẦN CANH ĐIỆT
thay thế / cách chức bộ trưởng
thay đổi (nhân sự), cách chức
thay thế / cách chức bộ trưởng