侍

Chữ Hán 侍 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THỊ
Âm On:
ジ
Âm Kun:
さむらい

Từ vựng chứa chữ 侍

  • 侍さむらいTHỊ

    võ sĩ samurai

Chữ Hán cùng bài