博

Chữ Hán 博 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÁC
Âm On:
ハク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 博

  • 博物館はくぶつかんBÁC VẬT QUÁN

    viện bảo tàng

  • 博覧会はくらんかいBÁC LÃM HỘI

    hội chợ triển lãm

Chữ Hán cùng bài