秩

Chữ Hán 秩 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRẬT
Âm On:
チッ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 秩

  • 秩序ちつじょTRẬT TỰ

    trật tự

Chữ Hán cùng bài