開

Chữ Hán 開 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
KHAI
Âm On:
カイ
Âm Kun:
あ(-く/-ける)、ひら(-く)、ひらける

Từ vựng chứa chữ 開

  • 開くあくKHAI

    ~ mở ra

  • 開けるあけるKHAI

    mở ~ ra

  • 開くひらくKHAI

    mở ~ ra (như mở file)

  • 開けるひらけるKHAI

    mở mang, phát triển

Chữ Hán cùng bài