痛

Chữ Hán 痛 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
THỐNG
Âm On:
ツウ
Âm Kun:
いた(-い)、いたい、いたむ

Từ vựng chứa chữ 痛

  • 頭痛ずつうĐẦU THỐNG

    đau đầu

  • 腹痛ふくつうPHÚC THỐNG

    đau bụng

  • 痛いいたいTHỐNG

    đau

  • 苦痛くつうKHỔ THỐNG

    đau khổ, thống khổ

  • 痛むいたむTHỐNG

    bị đau, đau nhức

Chữ Hán cùng bài