他

Từ vựng chứa chữ 他

  • 他のほかのTHA

    khác

  • その他そのたKỲ THA

    ngoài ra

  • 他人たにんTHA NHÂN

    người khác

  • 他方たほうTHA PHƯƠNG

    mặt khác

Chữ Hán cùng bài