Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 5 • Ngày 5
他
他
Chữ Hán 他 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
THA
Âm On:
タ
Âm Kun:
ほか
Luyện viết chữ 他
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 5 • Ngày 5
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 3 • Ngày 2
Từ vựng chứa chữ 他
他の
ほかの
THA
khác
その他
そのた
KỲ THA
ngoài ra
他人
たにん
THA NHÂN
người khác
他方
たほう
THA PHƯƠNG
mặt khác
Chữ Hán cùng bài
痛
熱
虫
歯
治
汚
並
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1