並
Chữ Hán 並 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TỊNH
- Âm On:
- –
- Âm Kun:
- なら(-ぶ)、なら(-べる)、なみ、ならべる、ならぶ
Từ vựng chứa chữ 並
- 並ぶならぶTỊNH
xếp hàng
- 並べるならべるTỊNH
xếp (thành) hàng, sắp xếp
- 歯並びはならびXỈ TỊNH
hàng răng, sự sắp xếp của răng
- 平年並みへいねんなみBÌNH NIÊN TỊNH
mức trung bình hằng năm
- 並木なみきTỊNH MỘC
hàng cây xanh