加
Chữ Hán 加 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- GIA
- Âm On:
- カ
- Âm Kun:
- くわ(-える)、くわ(-わる)、くわえる、くわわる
Từ vựng chứa chữ 加
- 参加さんかTHAM GIA
tham gia
- 増加ぞうかTĂNG GIA
gia tăng
- 加えるくわえるGIA
thêm vào
- 加わるくわわるGIA
tham gia vào
- 加速かそくGIA TỐC
gia tốc, làm nhanh thêm
tham gia
gia tăng
thêm vào
tham gia vào
gia tốc, làm nhanh thêm