昔

Chữ Hán 昔 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TÍCH
Âm On:
セキ、シャク
Âm Kun:
むかし

Từ vựng chứa chữ 昔

  • 昔むかしTÍCH

    xưa, ngày xưa

Chữ Hán cùng bài