舟

Chữ Hán 舟 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CHU
Âm On:
–
Âm Kun:
ふね

Từ vựng chứa chữ 舟

  • 舟ふねCHU

    thuyền

Chữ Hán cùng bài