棒

Chữ Hán 棒 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BỔNG
Âm On:
ボウ、ぼう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 棒

  • 泥棒どろぼうNÊ BỔNG

    kẻ trộm

  • 棒立ちぼうだちBỔNG LẬP

    đứng sững sờ, chôn chân

  • 棒読みぼうよみBỔNG ĐỘC

    đọc đều đều (không cảm xúc)

Chữ Hán cùng bài