散

Chữ Hán 散 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TÁN
Âm On:
サン
Âm Kun:
ちる、ちらす、ちらかす、ちらかる

Từ vựng chứa chữ 散

  • 散歩さんぽTÁN BỘ

    tản bộ, đi dạo

Chữ Hán cùng bài