咲

Chữ Hán 咲 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TIẾU
Âm On:
–
Âm Kun:
さく

Từ vựng chứa chữ 咲

  • 咲くさくTIẾU

    nở (hoa)

Chữ Hán cùng bài