被

Từ vựng chứa chữ 被

  • 被害ひがいBỊ HẠI

    thiệt hại

  • 被害者ひがいしゃBỊ HẠI GIẢ

    người bị hại, nạn nhân

  • 被告ひこくBỊ CÁO

    bị cáo

  • 被災者ひさいしゃBỊ TAI GIẢ

    nạn nhân (chịu thiên tai)

Chữ Hán cùng bài