被
Chữ Hán 被 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BỊ
- Âm On:
- ヒ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 被
- 被害ひがいBỊ HẠI
thiệt hại
- 被害者ひがいしゃBỊ HẠI GIẢ
người bị hại, nạn nhân
- 被告ひこくBỊ CÁO
bị cáo
- 被災者ひさいしゃBỊ TAI GIẢ
nạn nhân (chịu thiên tai)
thiệt hại
người bị hại, nạn nhân
bị cáo
nạn nhân (chịu thiên tai)