農

Chữ Hán 農 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NÔNG
Âm On:
ノウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 農

  • 農業のうぎょうNÔNG NGHIỆP

    nông nghiệp

  • 農産物のうさんぶつNÔNG SẢN VẬT

    nông sản

  • 農家のうかNÔNG GIA

    nông dân, nhà nông

Chữ Hán cùng bài