害

Chữ Hán 害 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HẠI
Âm On:
ガイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 害

  • 害がいHẠI

    có hại, mầm hại

  • 公害こうがいCÔNG HẠI

    ô nhiễm môi trường (do công nghiệp)

  • 水害すいがいTHỦY HẠI

    nạn lụt, thủy tai

  • 殺害さつがいSÁT HẠI

    sát hại

Chữ Hán cùng bài