権

Từ vựng chứa chữ 権

  • 権利けんりQUYỀN LỢI

    quyền lợi

  • 人権じんけんNHÂN QUYỀN

    nhân quyền

  • 〜権〜けんQUYỀN

    quyền ~

  • 選挙権せんきょけんTUYỂN CỬ QUYỀN

    quyền bầu cử

  • 著作権ちょさくけんTRƯỚC TÁC QUYỀN

    bản quyền, quyền tác giả

  • 所有権しょゆうけんSỞ HỮU QUYỀN

    quyền sở hữu

  • 拒否権きょひけんCỰ PHỦ QUYỀN

    quyền phủ quyết

Chữ Hán cùng bài