権
Chữ Hán 権 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- QUYỀN
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 権
- 権利けんりQUYỀN LỢI
quyền lợi
- 人権じんけんNHÂN QUYỀN
nhân quyền
- 〜権〜けんQUYỀN
quyền ~
- 選挙権せんきょけんTUYỂN CỬ QUYỀN
quyền bầu cử
- 著作権ちょさくけんTRƯỚC TÁC QUYỀN
bản quyền, quyền tác giả
- 所有権しょゆうけんSỞ HỮU QUYỀN
quyền sở hữu
- 拒否権きょひけんCỰ PHỦ QUYỀN
quyền phủ quyết