披

Chữ Hán 披 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHI
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 披

  • 披露ひろうPHI LỘ

    công bố, phô diễn

Chữ Hán cùng bài