方

Từ vựng chứa chữ 方

  • 両方りょうほうLƯỠNG PHƯƠNG

    cả hai

  • あの方あのかたPHƯƠNG

    người ấy (kính ngữ)

  • ~方~かたPHƯƠNG

    cách- (làm việc gì đó )

  • 夕方ゆうがたTỊCH PHƯƠNG

    chiều tối

  • 方針ほうしんPHƯƠNG CHÂM

    phương châm

Chữ Hán cùng bài