館
Chữ Hán 館 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- QUÁN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 館
- 旅館りょかんLỮ QUÁN
lữ quán (truyền thống kiểu Nhật)
- 美術館びじゅつかんMỸ THUẬT QUÁN
bảo tàng mỹ thuật
- 大使館たいしかんĐẠI SỨ QUÁN
đại sứ quán
lữ quán (truyền thống kiểu Nhật)
bảo tàng mỹ thuật
đại sứ quán