有

Từ vựng chứa chữ 有

  • 有名なゆうめいなHỮU DANH

    nổi tiếng

  • 有無うむHỮU VÔ

    có hay không

  • 未曾有みぞうVỊ TẰNG HỮU

    chưa từng có

  • 有頂天うちょうてんHỮU ĐỈNH THIÊN

    ngây ngất, sướng rơn

Chữ Hán cùng bài