真

Từ vựng chứa chữ 真

  • 写真しゃしんTẢ CHÂN

    ảnh chụp

  • 真ん中まんなかCHÂN TRUNG

    chính giữa

  • 真犯人しんはんにんCHÂN PHẠM NHÂN

    thủ phạm thực sự

Chữ Hán cùng bài