皮
Chữ Hán 皮 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BÌ
- Âm On:
- ヒ、かわ
- Âm Kun:
- かわ
Từ vựng chứa chữ 皮
- 皮肉(な)ひにく(な)BÌ NHỤC
châm biếm, mỉa mai
- 皮かわBÌ
da, vỏ
- 皮革製品ひかくせいひんBÌ CÁCH CHẾ PHẨM
đồ da
- 脱皮だっぴTHOÁT BÌ
lột xác
- 果物の皮くだもののかわQUẢ VẬT BÌ
vỏ hoa quả
- 毛皮けがわMAO BÌ
lông thú, da thú