皮

Từ vựng chứa chữ 皮

  • 皮肉(な)ひにく(な)BÌ NHỤC

    châm biếm, mỉa mai

  • 皮かわBÌ

    da, vỏ

  • 皮革製品ひかくせいひんBÌ CÁCH CHẾ PHẨM

    đồ da

  • 脱皮だっぴTHOÁT BÌ

    lột xác

  • 果物の皮くだもののかわQUẢ VẬT BÌ

    vỏ hoa quả

  • 毛皮けがわMAO BÌ

    lông thú, da thú

Chữ Hán cùng bài