貯

Chữ Hán 貯 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TRỮ
Âm On:
チョ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 貯

  • 貯金ちょきんTRỮ KIM

    tiền tiết kiệm

Chữ Hán cùng bài