振

Chữ Hán 振 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHẤN
Âm On:
ふるう
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 振

  • 振るうふるうCHẤN

    phát huy, sử dụng (bạo lực, quyền lực)

  • 暴力を振るうぼうりょくをふるうBẠO LỰC CHẤN

    sử dụng bạo lực

  • 権力を振るうけんりょくをふるうQUYỀN LỰC CHẤN

    dùng quyền lực

Chữ Hán cùng bài