礎

Chữ Hán 礎 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SỞ
Âm On:
ソ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 礎

  • 基礎きそCƠ SỞ

    cơ sở, nền tảng

  • 基礎疾患きそしっかんCƠ SỞ TẬT HOẠN

    bệnh nền, bệnh lý cơ bản

Chữ Hán cùng bài