菌

Chữ Hán 菌 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHUẨN
Âm On:
キン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 菌

  • 菌きんKHUẨN

    vi khuẩn

  • 細菌さいきんTẾ KHUẨN

    vi khuẩn (tế khuẩn)

  • ばい菌ばいきんKHUẨN

    vi khuẩn có hại

Chữ Hán cùng bài