祉

Chữ Hán 祉 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHỈ
Âm On:
シ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 祉

  • 福祉ふくしPHÚC CHỈ

    phúc lợi

  • 社会福祉しゃかいふくしXÃ HỘI PHÚC CHỈ

    phúc lợi xã hội

  • 児童福祉じどうふくしNHI ĐỒNG PHÚC CHỈ

    phúc lợi trẻ em

Chữ Hán cùng bài