診
Chữ Hán 診 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- CHẨN
- Âm On:
- シン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 診
- 診療しんりょうCHẨN LIỆU
khám và chữa bệnh (chẩn trị)
- 診断しんだんCHẨN ĐOẠN
chẩn đoán
- 診察しんさつCHẨN SÁT
khám bệnh
- 健康診断けんこうしんだんKIỆN KHANG CHẨN ĐOẠN
khám sức khỏe
- 検診けんしんKIỂM CHẨN
kiểm tra sức khỏe định kỳ
- 集団検診しゅうだんけんしんTẬP ĐOÀN KIỂM CHẨN
khám sức khỏe tập thể
- がん検診がんけんしんKIỂM CHẨN
tầm soát ung thư