威

Chữ Hán 威 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
UY
Âm On:
イ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 威

  • 威力いりょくUY LỰC

    uy lực

  • 権威けんいQUYỀN UY

    quyền uy

Chữ Hán cùng bài