猛

Từ vựng chứa chữ 猛

  • 猛特訓もうとっくんMÃNH ĐẶC HUẤN

    huấn luyện đặc biệt gắt gao

  • 猛練習もうれんしゅうMÃNH LUYỆN TẬP

    luyện tập kịch liệt

  • 猛威もういMÃNH UY

    uy thế mãnh liệt, sức tàn phá

  • 台風が猛威を振るうたいふうがもういをふるうĐÀI PHONG MÃNH UY CHẤN

    bão hoành hành dữ dội

  • 猛烈なもうれつなMÃNH LIỆT

    mãnh liệt

  • 猛烈な台風もうれつなたいふうMÃNH LIỆT ĐÀI PHONG

    cơn bão mãnh liệt

Chữ Hán cùng bài