染

Chữ Hán 染 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
NHIỄM
Âm On:
セン
Âm Kun:
しみる、そまる

Từ vựng chứa chữ 染

  • 染みるしみるNHIỄM

    ngấm, thấm, ám (khói, mùi)

  • 染まるそまるNHIỄM

    nhuộm, bị nhiễm (màu)

  • 感染かんせんCẢM NHIỄM

    lây nhiễm, nhiễm bệnh

  • 感染力が強いかんせんりょくがつよいCẢM NHIỄM LỰC CƯỜNG

    sức lây nhiễm mạnh

  • 伝染でんせんTRUYỀN NHIỄM

    truyền nhiễm

  • 伝染病でんせんびょうTRUYỀN NHIỄM BỆNH

    bệnh truyền nhiễm

  • 汚染おせんÔ NHIỄM

    ô nhiễm

  • 環境汚染かんきょうおせんHOÀN CẢNH Ô NHIỄM

    ô nhiễm môi trường

Chữ Hán cùng bài